ETF · Chỉ số
STOXX Europe Select Dividend 30
Tổng số ETF
3
Tất cả sản phẩm
3 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 943,85 tr.đ. | — | 0,31 | Lợi suất cổ tức cao | STOXX Europe Select Dividend 30 | 3/5/2005 | 23,88 | 1,01 | 9,75 | ||
| Cổ phiếu | 812,13 tr.đ. | 326.180,9 | 0,56 | Lợi suất cổ tức cao | STOXX Europe Select Dividend 30 | 27/8/2007 | 17,98 | 1,01 | 9,77 | ||
| Cổ phiếu | 395,34 tr.đ. | — | 0,30 | Lợi suất cổ tức cao | STOXX Europe Select Dividend 30 | 25/10/2006 | 20,78 | 2,88 | 20,72 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm